Khám phá chi tiết âm Hán-Việt, âm On, âm Kun và số nét của từng chữ Hán trong câu:
- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Câu ví dụ
- 彼は日本に十年住んでいた。日本語...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析
彼は日本に十年住んでいた。日本語が上手なわけだ。
🇻🇳
Dịch nghĩa: Anh ấy từng sống ở Nhật mười năm. Thảo nào tiếng Nhật giỏi như vậy.
TẦNG 1 · HIỂU CÂU
Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi
Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.
Từ vựng cốt lõi (4)
Ngữ pháp chủ đạo (1)
Trợ từ trong câu (4)
はTrợ từ chủ đề (Topic Marker)
Đánh dấu chủ thể của câu chuyện
にTrợ từ mục đích / thời gian
Chỉ thời điểm, nơi chốn hoặc mục đích hành động
でTrợ từ phương tiện / địa điểm
Chỉ nơi diễn ra hành động hoặc công cụ thực hiện
がTrợ từ chủ ngữ (Subject Marker)
Nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động
TẦNG 2 · HỌC SÂUChữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (9 Kanji)
Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (9 Kanji)
TẦNG 3 · KHÁM PHÁMạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng
Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng
Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:
Sentence Knowledge Graph: 彼は日本に十年住んでいた。日本語が上...
14 nodes · 13 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.