抽出
ちゅうしゅつ【Trừu Xuất】
Trích xuất (Extraction)
Câu thoại thực tế
「契約書から重要なトリプルを抽出します。」 (Trích xuất các bộ ba quan trọng từ tài liệu hợp đồng.)
【Trừu Xuất】
Trích xuất (Extraction)
「契約書から重要なトリプルを抽出します。」 (Trích xuất các bộ ba quan trọng từ tài liệu hợp đồng.)
【TRỪU TƯỢNG HÓA】
Trừu tượng hóa (tập trung vào bản chất và giao diện, ẩn giấu chi tiết cài đặt cụ thể)
🌐 Abstraction
「要件定義の初期段階では、具体化を急がず本質的なビジネスモデルの抽象化に集中します」 (Ở giai đoạn đầu của RD, đừng vội cụ thể hóa mà hãy tập trung trừu tượng hóa mô hình kinh doanh cốt lõi)
【TRỪU TƯỢNG ĐÍCH】
Mang tính trừu tượng, khái quát
【TRỪU TƯỢNG ĐỘ】
Mức độ trừu tượng (Level of abstraction)