1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 象
象

Chữ Kanji · 漢字

象TƯỢNG

Từ vựng
3
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「象」(TƯỢNG)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

抽象化

ちゅうしょうか (chuushouka)
Khác

【TRỪU TƯỢNG HÓA】

Trừu tượng hóa (tập trung vào bản chất và giao diện, ẩn giấu chi tiết cài đặt cụ thể)

🌐 Abstraction

Câu thoại thực tế

「要件定義の初期段階では、具体化を急がず本質的なビジネスモデルの抽象化に集中します」 (Ở giai đoạn đầu của RD, đừng vội cụ thể hóa mà hãy tập trung trừu tượng hóa mô hình kinh doanh cốt lõi)