1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 確
確

Chữ Kanji · 漢字

確XÁC

Từ vựng
5
Bài viết
5
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「確」(XÁC)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang