【XÁC TÍN ĐỘ】
Độ tin cậy, độ chắc chắn (Confidence score: 0~1)
【XÁC TÍN ĐỘ】
Độ tin cậy, độ chắc chắn (Confidence score: 0~1)
【Xác nhận】
Xác nhận thông tin
🌐 confirmation
「対象のバージョンを確認させてください。」 (Xin cho phép tôi xác nhận phiên bản áp dụng.)
【Sĩ Dạng Xác Nhận】
Xác nhận quy cách / yêu cầu
💡 Dùng ở tiêu đề và mở đầu khi cần hỏi specs
【Chính Xác Tính】
Tính chính xác (Accuracy / Precision)
「CoTの適用により計算の正確性が向上しました。」 (Độ chính xác của tính toán được nâng cao nhờ áp dụng CoT.)
【ĐỘNG TÁC XÁC NHẬN】
Kiểm tra hoạt động thực tế (Verification)