1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 記
記

Chữ Kanji · 漢字

記KÝ

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「記」(KÝ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►記録きろくKýQuantization LLM (GGU…Đọc bài viết ↗記KÝKanji đồng hành:録LỤC