1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 言
言

Chữ Kanji · 漢字

言NGÔN

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「言」(NGÔN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►文言もんごんVănMẫu Email làm rõ yêu …Đọc bài viết ↗言NGÔNKanji đồng hành:文VĂN