構造化こうぞうかChuyên ngành【Cấu Tạo Hóa】Cấu trúc hóa (Structuring)Câu thoại thực tế「非構造化テキストからエンティティを構造化データとして抽出します。」 (Trích xuất thực thể từ văn bản phi cấu trúc dưới dạng dữ liệu có cấu trúc.)