1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 造
造

Chữ Kanji · 漢字

造TẠO

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「造」(TẠO)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►構造化こうぞうかCấuKnowledge Graph kết h…Đọc bài viết ↗造TẠOKanji đồng hành:構CẤU化HÓA