BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
御
御
Chữ Kanji · 漢字
御
NGỰ
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「御」(NGỰ)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
配送制御
はいそうせいぎょ
PHỐI
Thiết kế xác thực với…
Đọc bài viết ↗
御
NGỰ
Kanji đồng hành:
配
PHỐI
送
TỐNG
制
CHẾ
語
Từ vựng chứa chữ「御」
配
送
制
御
はいそうせいぎょ
Chuyên ngành
【PHỐI TỐNG CHẾ NGỰ】
Điều phối gửi tin/thư (Delivery control)
連
Kanji thường đi cùng
配
PHỐI
送
TỐNG
制
CHẾ
記
Xuất hiện trong bài viết
Thiết kế xác thực với Amazon Cognito: 6 điểm mấu chốt về Passkey, MFA và Session (Cognito認証設計)
←
後
Tất cả Kanji
語
→