1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 所
所
HÁN TỰ · 漢字

所【SỞ】

Âm Hán-Việt: SỞ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「所」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 所

8 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「所」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
小さいながらも、使いやすい台所だ。

🇻🇳 Tuy nhỏ nhưng đây là căn bếp dễ sử dụng.

Thực thể phân tích:ながらも
Câu ví dụ thực chiến
住所じゅうしょを間違えたので、書き直した。

🇻🇳 Vì viết sai địa chỉ, tôi đã viết lại.

Thực thể phân tích:住所(じゅうしょ)
Câu ví dụ thực chiến
住所じゅうしょさえ分かれば、届けられる。

🇻🇳 Chỉ cần biết địa chỉ là có thể giao đến.

Thực thể phân tích:住所(じゅうしょ)さえ
Câu ví dụ thực chiến
住所じゅうしょが分からないので、送りようがない。

🇻🇳 Không biết địa chỉ nên không có cách gửi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi ngồi ở nơi sáng để có thể đọc được cả chữ nhỏ.