- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Ngữ pháp
- 〜ないことはない
〜ないことはない
Ý nghĩa cốt lõi
★ Không phải là không; vẫn có thể nhưng…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`Vない/Aくない/Naではない/Nではない + ことはない`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Phủ định kép để thừa nhận có giới hạn; thường kèm trở ngại, điều kiện hoặc thái độ không nhiệt tình.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Hai phủ định mở một khe có thể.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không khẳng định mạnh như できる. `食べられないことはない` không có nghĩa thích ăn.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Không phải tôi không đi được, nhưng sẽ về muộn.
Không phải không ngon, nhưng hơi đắt.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 分からない__が、説明は難しい。
Câu 飲めないことはない có nghĩa hoàn toàn không uống được không?
Dịch: Không phải tôi không thể giúp, nhưng hôm nay thì khó.
Mạng lưới Tri thức của 「〜ないことはない」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜ないことはない
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.