1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜に反して
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜に反して

Cách đọc: にはんして

Ý nghĩa cốt lõi

★ Trái với; đi ngược…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N + に反して`; `N + に反する + N`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Đối chiếu thực tế với dự đoán, ý muốn, kỳ vọng hoặc quy tắc bị đi ngược.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Một mũi tên ngược kỳ vọng.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không chỉ so sánh hai đối tượng trung tính như に比べて; cần quan hệ trái/ngược nội dung làm chuẩn.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trái dự đoán, có ít khách.

Câu ví dụ thực chiến
本ほん人の意思に反する決定は避けたい。

🇻🇳 Tôi muốn tránh quyết định trái ý muốn của chính người ấy.

Thực thể phân tích:本(ほん)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trái với dự đoán, kỳ thi lại dễ.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 期待__、結果は悪かった。

Câu 2

Chọn trước danh từ: 規則(に反して/に反する)行動.

Câu 3

Dịch: Trái với dự báo, trời đã nắng.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜に反して」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜に反して

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.