MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜に反して
Cách đọc: にはんして
Ý nghĩa cốt lõi
★ Trái với; đi ngược…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N + に反して`; `N + に反する + N`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Đối chiếu thực tế với dự đoán, ý muốn, kỳ vọng hoặc quy tắc bị đi ngược.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Một mũi tên ngược kỳ vọng.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không chỉ so sánh hai đối tượng trung tính như に比べて; cần quan hệ trái/ngược nội dung làm chuẩn.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Trái dự đoán, có ít khách.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi muốn tránh quyết định trái ý muốn của chính người ấy.
Thực thể phân tích:本(ほん)
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 期待__、結果は悪かった。
Đáp án đúng:に反して — kết quả xấu trái kỳ vọng.
Câu 2
Chọn trước danh từ: 規則(に反して/に反する)行動.
Đáp án đúng:に反する — hành động trái quy tắc.
Câu 3
Dịch: Trái với dự báo, trời đã nắng.
Đáp án đúng:予報に反して、晴れた。
Mạng lưới Tri thức của 「〜に反して」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜に反して
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.