1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 意
意
HÁN TỰ · 漢字

意【Ý】

Âm Hán-Việt: Ý
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「意」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 意

11 nodes · 20 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「意」 (5)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
本ほん人の意思に反する決定は避けたい。

🇻🇳 Tôi muốn tránh quyết định trái ý muốn của chính người ấy.

Thực thể phân tích:本(ほん)
Câu ví dụ thực chiến
「無料」というのは、お金がいらないという意味いみです。

🇻🇳 “Miễn phí” nghĩa là không cần trả tiền.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh ấy giữ và trình bày ý kiến của mình đến cùng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đã kiên trì giữ và nói ý kiến của mình đến tận cuối.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi góp ý với ý định giúp bạn.

Thực thể phân tích:つもりで意見(いけん)