1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜ような気がする
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜ような気がする

Cách đọc: ようなきがする

Ý nghĩa cốt lõi

★ Có cảm giác là…; tôi thấy hình như…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V普通/Aい + ような気がする`; `Naな/Nの + ような気がする`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nêu cảm giác chủ quan hoặc ký ức mơ hồ, không khẳng định chắc; có thể dùng để nói ý kiến mềm hơn.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Một linh cảm chưa chốt.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác に違いない có độ tin tưởng cao. Không nhất thiết cảm giác xuất phát từ bằng chứng rõ.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi có cảm giác mình đã đi qua con đường này rồi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi có cảm giác hôm nay yên tĩnh hơn thường lệ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi có cảm giác hình như có vật gì vừa chuyển động ngoài cửa sổ.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 何か忘れている__。

Câu 2

Sửa: あの人は先生なような気がする。

Câu 3

Dịch: Tôi có cảm giác ngày mai trời sẽ nắng.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜ような気がする」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜ような気がする

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.