- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Ngữ pháp
- 〜途中で/〜途中に
〜途中で/〜途中に
Ý nghĩa cốt lõi
★ Trên đường; giữa quá trình…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V辞書 + 途中で/途中に`; `Nの + 途中で/途中に`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
途中で hay chỉ sự kiện xảy ra hoặc ngừng giữa quá trình; 途中に hay chỉ vị trí/sự tồn tại dọc đường. Có ngữ cảnh chồng lấp.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Chưa tới đích, đang ở giữa.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không dùng Vた khi muốn nói quá trình chưa hoàn tất theo công thức cơ bản. 帰る途中 là trên đường về.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Trên đường đến trường, tôi gặp bạn.
Dọc đường đến ga có một hiệu sách nhỏ.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 食事の__で、電話がかかってきた。
Sửa: 帰った途中で、雨が降り出した。
Dịch: Tôi đã bỏ dở cuốn sách giữa chừng. Dùng 読むのをやめる.
Mạng lưới Tri thức của 「〜途中で/〜途中に」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜途中で/〜途中に
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.