1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜途中で/〜途中に
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜途中で/〜途中に

Ý nghĩa cốt lõi

★ Trên đường; giữa quá trình…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V辞書 + 途中で/途中に`; `Nの + 途中で/途中に`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

途中で hay chỉ sự kiện xảy ra hoặc ngừng giữa quá trình; 途中に hay chỉ vị trí/sự tồn tại dọc đường. Có ngữ cảnh chồng lấp.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Chưa tới đích, đang ở giữa.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không dùng Vた khi muốn nói quá trình chưa hoàn tất theo công thức cơ bản. 帰る途中 là trên đường về.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trên đường đến trường, tôi gặp bạn.

Câu ví dụ thực chiến
駅えきへ行く途中に、小さな本屋ほんやがある。

🇻🇳 Dọc đường đến ga có một hiệu sách nhỏ.

Câu ví dụ thực chiến
学校がっこうへ行く途中で、友達に会った。

🇻🇳 Trên đường đến trường, tôi đã gặp một người bạn.

Thực thể phân tích:学校(がっこう)中

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 食事の__で、電話がかかってきた。

Câu 2

Sửa: 帰った途中で、雨が降り出した。

Câu 3

Dịch: Tôi đã bỏ dở cuốn sách giữa chừng. Dùng 読むのをやめる.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜途中で/〜途中に」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜途中で/〜途中に

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.