1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 途
途
HÁN TỰ · 漢字

途【ĐỒ】

Âm Hán-Việt: ĐỒ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「途」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 途

5 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「途」 (0)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trên đường đến trường, tôi gặp bạn.

Câu ví dụ thực chiến
駅えきへ行く途中に、小さな本屋ほんやがある。

🇻🇳 Dọc đường đến ga có một hiệu sách nhỏ.

Câu ví dụ thực chiến
学校がっこうへ行く途中で、友達に会った。

🇻🇳 Trên đường đến trường, tôi đã gặp một người bạn.

Thực thể phân tích:学校(がっこう)中
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đi bộ suốt ba tiếng không nghỉ giữa chừng.

Thực thể phân tích:中ずに時間(じかん)