1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜通す
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜通す

Cách đọc: とおす

Ý nghĩa cốt lõi

★ Kiên trì làm suốt đến cùng.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V-stem + 通す`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nhấn giữ hành động hoặc ý chí xuyên suốt bất chấp khó khăn; khác chỉ hoàn thành một lượng.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Một đường xuyên từ đầu đến cuối.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

`切る` nhấn làm hết; `通す` nhấn duy trì đến cuối. Hai mẫu có thể cùng đúng nhưng trọng tâm khác.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh ấy giữ và trình bày ý kiến của mình đến cùng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đi bộ suốt ba tiếng không nghỉ giữa chừng.

Thực thể phân tích:中ずに時間(じかん)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đã kiên trì giữ và nói ý kiến của mình đến tận cuối.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Ghép やる rồi chia dạng muốn: 一度決めたことは、最後まで__。

Câu 2

So sánh 読み切る và 読み通す.

Câu 3

Dịch: Cô ấy đã giữ im lặng đến cùng. Dùng 黙る.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜通す」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜通す

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.