〜通す
Cách đọc: とおす
Ý nghĩa cốt lõi
★ Kiên trì làm suốt đến cùng.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V-stem + 通す`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nhấn giữ hành động hoặc ý chí xuyên suốt bất chấp khó khăn; khác chỉ hoàn thành một lượng.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Một đường xuyên từ đầu đến cuối.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
`切る` nhấn làm hết; `通す` nhấn duy trì đến cuối. Hai mẫu có thể cùng đúng nhưng trọng tâm khác.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Anh ấy giữ và trình bày ý kiến của mình đến cùng.
Tôi đi bộ suốt ba tiếng không nghỉ giữa chừng.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Ghép やる rồi chia dạng muốn: 一度決めたことは、最後まで__。
So sánh 読み切る và 読み通す.
Dịch: Cô ấy đã giữ im lặng đến cùng. Dùng 黙る.
Mạng lưới Tri thức của 「〜通す」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜通す
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.