1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 供
供
HÁN TỰ · 漢字

供【CUNG】

Âm Hán-Việt: CUNG
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「供」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 供

11 nodes · 20 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「供」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đứa trẻ trở về với đôi giày bám đầy bùn.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đây là tạp chí khoa học dành cho trẻ em.

Thực thể phân tích:子供(こども)向け(むけ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chúng tôi chọn tên gửi gắm ước mong con hạnh phúc.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bài này đến trẻ em cũng hiểu.

Câu ví dụ thực chiến
子供こどものころは、川かわでよく遊んだものだ。

🇻🇳 Hồi nhỏ, tôi thường chơi ở sông.

Thực thể phân tích:子供(こども)川(かわ)