1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 内
内
HÁN TỰ · 漢字

内【NỘI】

Âm Hán-Việt: NỘI
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「内」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 内

9 nodes · 16 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「内」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
読んだことは読んだが、内容ないようはよく覚えていないている。

🇻🇳 Đọc thì tôi có đọc rồi, nhưng không nhớ rõ nội dung.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đã nhận được hướng dẫn chi tiết liên quan đến đợt tuyển người.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hãy đi đến hội trường theo chỉ dẫn.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vợ của anh trai, tức là chị dâu tôi, đã hướng dẫn cho tôi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hãy kiểm tra nội dung rồi mới ký.