1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 簡
簡
HÁN TỰ · 漢字

簡【GIẢN】

Âm Hán-Việt: GIẢN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「簡」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 簡

6 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「簡」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
この作業さぎょうは決して簡単かんたんではない。

🇻🇳 Công việc này tuyệt đối không đơn giản.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trái với dự đoán, kỳ thi lại dễ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tuy nói là biết nấu ăn nhưng tôi chỉ làm được món đơn giản.

Câu ví dụ thực chiến
簡単かんたんな問題もんだいだと思った。ところが、誰も解けなかった。

🇻🇳 Tôi tưởng bài dễ. Vậy mà không ai giải được.