〜といっても
Ý nghĩa cốt lõi
★ Tuy nói là… nhưng thực ra chỉ…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`mệnh đề thường + といっても`; với N/Na thường dùng `N/Na + だといっても` hoặc lược だ.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Thu hẹp hoặc sửa ấn tượng mà cách nói phía trước dễ tạo ra; không phủ nhận toàn bộ lời trước.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Nói vậy, đừng hình dung quá mức.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Khác ても nhượng bộ chung. といっても đặc biệt nhằm làm rõ mức độ/phạm vi điều vừa nói.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Tuy nói là biết nấu ăn nhưng tôi chỉ làm được món đơn giản.
Nói là du lịch nhưng chỉ đi về trong ngày ở thị trấn bên cạnh.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 日本語を勉強した__、まだ挨拶ぐらいだ。
Mẫu này thường mở rộng hay thu hẹp ấn tượng của lời trước?
Dịch: Tuy nói là gần, đi bộ cũng mất ba mươi phút.
Mạng lưới Tri thức của 「〜といっても」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜といっても
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.