1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 謝
謝
HÁN TỰ · 漢字

謝【TẠ】

Âm Hán-Việt: TẠ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「謝」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 謝

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「謝」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không thể diễn đạt hết lòng biết ơn bằng lời.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi xin cảm ơn các thầy cô, trước hết là thầy hiệu trưởng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi viết thư với lòng biết ơn.

Câu ví dụ thực chiến
今さら謝ったって、遅いおそいよ。

🇻🇳 Giờ có xin lỗi đi nữa thì cũng muộn rồi. Đây là lời nói thân mật, khá thẳng.

Thực thể phân tích:遅い(おそい)