1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 道
道
HÁN TỰ · 漢字

道【ĐẠO】

Âm Hán-Việt: ĐẠO
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「道」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 道

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「道」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
道みちが分からなければ、駅員えきいんに聞けばいい。

🇻🇳 Nếu không biết đường, bạn cứ hỏi nhân viên nhà ga là được.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Dụng cụ này không chỉ tiện mà còn bền.

Câu ví dụ thực chiến
帰り道みちで、ふと昔むかしの歌を思い出した。

🇻🇳 Trên đường về, tôi chợt nhớ một bài hát cũ.

Thực thể phân tích:道(みち)ふと昔(むかし)
Câu ví dụ thực chiến
この道みちはあの道みちほど混んでいない。

🇻🇳 Con đường này không đông bằng con đường kia.

Thực thể phân tích:道(みち)道(みち)ほど
Câu ví dụ thực chiến
大雨によって、道みち路が通れなくなった。

🇻🇳 Do mưa lớn, đường không đi qua được nữa.

Thực thể phân tích:道(みち)