内訳
うちわけ【NỘI DỊCH】
Bảng phân tích chi tiết các khoản mục (Breakdown)
【NỘI DỊCH】
Bảng phân tích chi tiết các khoản mục (Breakdown)
【Nội Tích】
Tích vô hướng (Dot product)
「QueryとKeyの内積で類似度を計算します。」 (Tính toán độ tương đồng thông qua tích vô hướng của Query và Key.)
【Văn mạch nội học tập】
In-context learning
「文脈内学習では、プロンプトに例を含めます。」 (Trong ICL, đưa ví dụ vào prompt.)