処理
しょり【XỬ LÝ】
Xử lý, tác vụ
【XỬ LÝ】
Xử lý, tác vụ
【ĐỒNG KỲ XỬ LÝ】
Xử lý đồng bộ (Synchronous processing)
【PHI ĐỒNG KỲ XỬ LÝ】
Xử lý bất đồng bộ (không chặn luồng chính, chạy ngầm rồi nhận kết quả qua Promise/Callback)
🌐 Asynchronous processing
「重たい画像処理や外部API通信は、UIをブロックしないよう非同期処理で実装してください」 (Các tác vụ nặng như xử lý ảnh hay gọi API ngoài hãy làm bằng bất đồng bộ để tránh đơ giao diện)