担当者たんとうしゃChuyên ngành【Đảm đương giả】Người phụ trách🌐 ownerCâu thoại thực tế「担当者に判断を依頼します。」 (Nhờ người phụ trách quyết định.)
割当わりあてChuyên ngành【Cát Đương】Phân bổ tài nguyên (Allocation)Câu thoại thực tế「メモリ割当を最適化する。」 (Tối ưu hóa phân bổ bộ nhớ.)