1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 習
習

Chữ Kanji · 漢字

習TẬP

Từ vựng
3
Bài viết
2
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「習」(TẬP)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang