1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 参
参

Chữ Kanji · 漢字

参THAM

Từ vựng
1
Bài viết
2
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「参」(THAM)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (2) ►参照さんしょうThamQuy Tắc Phân Quyền Cl…Đọc bài viết ↗Bộ nhớ ECS Fargate tă…Đọc bài viết ↗参THAMKanji đồng hành:照CHIẾU

参照

さんしょう
Chuyên ngành

【Tham Chiếu】

Tham chiếu, tra cứu dữ liệu (Reference)

Câu thoại thực tế

「ファイルの権限チェックでルールを参照する。」 (Tham chiếu quy tắc khi kiểm tra quyền truy cập tệp.)