不整合ふせいごうChuyên ngành【Bất Chỉnh Hợp】Xung đột, không tương thích, thiếu nhất quánCâu thoại thực tế「データの不整合を自動で検出する。」 (Tự động phát hiện sự thiếu nhất quán của dữ liệu.)