実感
じっかん【THỰC CẢM】
Cảm nhận sâu sắc qua thực tế, thấm thía
【THỰC CẢM】
Cảm nhận sâu sắc qua thực tế, thấm thía
【Thực cơ】
Máy thật
🌐 Actual device
「実機の容量を確認します。」 (Xác nhận dung lượng của máy thật.)
【THỰC HIỆN KHẢ NĂNG TÍNH】
Tính khả thi (Feasibility)
【THỰC HÀNH】
Thực thi, chạy (code/chương trình)
【THỰC CHẤT】
Thực chất, trên thực tế
【THỰC TRANG】
Hiện thực hóa, cài đặt, viết code (Implementation)
【Thực Trắc】
Đo lường thực tế, benchmark
「ベンチマークを実測してデータを集める。」 (Đo lường thực tế benchmark để thu thập dữ liệu.)
【THỰC VỤ VỊ KINH NGHIỆM】
Chưa có kinh nghiệm làm việc thực tế