1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 受
受

Chữ Kanji · 漢字

受THỤ

Từ vựng
1
Bài viết
4
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「受」(THỤ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang