【THỤ NHẬP ĐIỀU KIỆN】
Điều kiện nghiệm thu
🌐 acceptance criteria
💡 Acceptance Criteria (AC)
Câu thoại thực tế
「受入条件を先に決めます。」 (Xác định điều kiện nghiệm thu trước.)
【THỤ NHẬP ĐIỀU KIỆN】
Điều kiện nghiệm thu
🌐 acceptance criteria
💡 Acceptance Criteria (AC)
「受入条件を先に決めます。」 (Xác định điều kiện nghiệm thu trước.)
【CÁ ĐIỀU】
Điều khoản, nguyên tắc (trong danh sách quy tắc)
【Điều kiện】
Điều kiện
🌐 Condition
「条件に応じてモデルを選びます。」 (Chọn mô hình tùy điều kiện.)
【ĐIỀU KIỆN PHÂN KỲ】
Rẽ nhánh có điều kiện (Conditional branching: if/else, switch)
【Chế Ước Điều Kiện】
Điều kiện ràng buộc (Constraints)
「厳格な制約条件をプロンプトに設定します。」 (Thiết lập các điều kiện ràng buộc nghiêm ngặt vào prompt.)
【Đình chỉ điều kiện】
Điều kiện dừng
🌐 stopping condition
「停止条件を先に決めます。」 (Xác định điều kiện dừng trước.)