【THỤ NHẬP ĐIỀU KIỆN】
Điều kiện nghiệm thu
🌐 acceptance criteria
💡 Acceptance Criteria (AC)
Câu thoại thực tế
「受入条件を先に決めます。」 (Xác định điều kiện nghiệm thu trước.)
【THỤ NHẬP ĐIỀU KIỆN】
Điều kiện nghiệm thu
🌐 acceptance criteria
💡 Acceptance Criteria (AC)
「受入条件を先に決めます。」 (Xác định điều kiện nghiệm thu trước.)
【Hỗn Nhập】
Lẫn vào, pha trộn tạp chất hoặc lỗi
「他者データの混入を防止する。」 (Ngăn chặn việc bị lẫn dữ liệu của người khác.)