1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 件
件

Chữ Kanji · 漢字

件KIỆN

Từ vựng
7
Bài viết
10
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「件」(KIỆN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

受入条件

うけいれじょうけん
Chuyên ngành

【THỤ NHẬP ĐIỀU KIỆN】

Điều kiện nghiệm thu

🌐 acceptance criteria

💡 Acceptance Criteria (AC)

Câu thoại thực tế

「受入条件を先に決めます。」 (Xác định điều kiện nghiệm thu trước.)