【Đảm đương giả】
Người phụ trách
🌐 owner
Câu thoại thực tế
「担当者に判断を依頼します。」 (Nhờ người phụ trách quyết định.)
【Đảm đương giả】
Người phụ trách
🌐 owner
「担当者に判断を依頼します。」 (Nhờ người phụ trách quyết định.)
【Đam Bảo】
Đảm bảo, bảo chứng chất lượng (Assurance)
「コードの品質を担保する。」 (Đảm bảo chất lượng của mã nguồn.)
【PHẨM CHẤT ĐAM BẢO】
Bảo chứng / bảo đảm chất lượng (Quality Assurance)