1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 者
者

Chữ Kanji · 漢字

者GIẢ

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「者」(GIẢ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►担当者たんとうしゃĐảmAI Agents tự hành: Ph…Đọc bài viết ↗者GIẢKanji đồng hành:担ĐẢM当ĐƯƠNG