【ÁM MẶC TRI】
Tri thức ngầm, tri thức ẩn (Tacit knowledge)
【ÁM MẶC TRI】
Tri thức ngầm, tri thức ẩn (Tacit knowledge)
【KÝ TRI】
Đã biết từ trước (Known)
【HÌNH THỨC TRI】
Tri thức hiện (Explicit knowledge)
【KIỂM TRI】
Phát hiện, nhận diện (Detection)
【Tri Thức】
Đồ thị tri thức (Knowledge Graph)
「知識グラフを活用して複雑な関係を可視化します。」 (Tận dụng Knowledge Graph để trực quan hóa các mối quan hệ phức tạp.)