関係性かんけいせいChuyên ngành【Quan Hệ Tính】Tính quan hệ / Mối liên hệ (Relationship)Câu thoại thực tế「エンティティ間の関係性をグラフの辺で定義します。」 (Định nghĩa mối quan hệ giữa các thực thể bằng các cạnh của đồ thị.)