【Ngẫu Phát Tính】
Ngẫu nhiên, bất ngờ (Accidental)
Câu thoại thực tế
「機密情報の偶発的な漏洩を防ぐ。」 (Ngăn chặn việc rò rỉ thông tin mật một cách ngẫu nhiên.)
【Ngẫu Phát Tính】
Ngẫu nhiên, bất ngờ (Accidental)
「機密情報の偶発的な漏洩を防ぐ。」 (Ngăn chặn việc rò rỉ thông tin mật một cách ngẫu nhiên.)
【NGỘ PHÁT BÁO】
Cảnh báo sai, cảnh báo nhầm (False positive)
【PHÁT BÁO】
Bắn cảnh báo, kích hoạt chuông báo động (Trigger alarm)