1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 現
現

Chữ Kanji · 漢字

現HIỆN

Từ vựng
2
Bài viết
2
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「現」(HIỆN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

再現手順

さいげんてじゅん (saigentejun)
Chuyên ngành

【TÁI HIỆN THỦ THUẬN】

Các bước từng bước để tái hiện lại lỗi trong môi trường kiểm thử

🌐 Steps to reproduce

💡 Ghi rõ trong ticket để dev có thể debug

Câu thoại thực tế

「不具合報告のチケットには、必ず明確な再現手順と画面キャプチャを添付してください」 (Trong ticket báo bug nhất định phải đính kèm các bước tái hiện và ảnh chụp màn hình)