〜わけがない
Ý nghĩa cốt lõi
★ Không thể nào; chẳng có lý nào…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V普通/Aい + わけがない`; `Naな + わけがない`; danh từ: `Nである + わけがない`; cũng gặp `Nのわけがない` tùy cụm.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Phủ định mạnh dựa trên lý lẽ hoặc niềm tin của người nói; thường có cảm xúc bác bỏ.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Theo lý lẽ ấy, không thể có chuyện đó.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không phải chỉ không hẳn như わけではない; cũng khác không được phép do trách nhiệm ở わけにはいかない.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Anh ấy đang ở nước ngoài. Không thể nào đến đây được.
Không luyện gì thì không thể nào giỏi lên.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: あんなにまじめな人が、うそをつく__。
Sửa: この店が暇だわけがない。
Dịch: Bài khó thế này, tôi không thể nào làm được trong một phút.
Mạng lưới Tri thức của 「〜わけがない」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜わけがない
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.