1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 車
車7 nét
HÁN TỰ · 漢字

車【XA】

Âm Hán-Việt: XA
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
Bộ thủ:車Bộ Xa
Thành phần:
車
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「車」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 車

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「車」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay tôi đi xe đạp thay cho ô tô.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Có lẽ tàu đang bị trễ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi phải đi ngay thôi, nếu không sẽ lỡ tàu.

Câu ví dụ thực chiến
今日は自転車くるまで行かない。なぜなら、雨だからだ。

🇻🇳 Hôm nay tôi không đi xe đạp vì trời mưa.

Thực thể phân tích:車(くるま)なぜなら
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 So với đi bộ, đi xe đạp nhanh hơn nhiều.