TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N5dac-ta-giao-tiep
勉強する
【べんきょうする】Hán-Việt: MIỄN CƯỜNG
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
Học tập, rèn luyện
English: To study
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「勉強する」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi đang học tiếng Nhật.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi học vào buổi sáng, vì lúc ấy tôi tập trung được.
Câu ví dụ thực chiến
Hôm nay tôi đã định học, nhưng rồi lại ngủ quên.
Mạng lưới Tri thức của 「勉強する」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 勉強する
9 nodes · 12 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Bài đọc & Tình huống thực chiến
Các bài viết kỹ thuật và kinh nghiệm hiện trường có sử dụng thuật ngữ này.