1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. ところで
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

ところで

Ý nghĩa cốt lõi

★ Nhân tiện; à mà… chuyển chủ đề.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`câu trước。ところで、chủ đề mới`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Đưa sang một chuyện khác, đôi khi chỉ liên quan lỏng lẻo; rất hữu ích để nhận ra chuyển hướng trong hội thoại.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Rẽ sang chuyện khác.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Phân biệt `Vたところで` có nghĩa dù có… cũng… ở cấu trúc khác; mục này là liên từ đứng độc lập.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
今日は楽しかったね。ところで、明日あしたは何時に出る?

🇻🇳 Hôm nay vui nhỉ. À mà mai mấy giờ đi?

Thực thể phân tích:ところで明日(あした)
Câu ví dụ thực chiến
ところで、駅えきまでどうやって行けばいいですか。

🇻🇳 Nhân tiện, tôi nên đi đến ga bằng cách nào?

Thực thể phân tích:ところで駅(えき)ばいい
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay nóng nhỉ. À mà, bạn đã quyết định lịch ngày mai chưa?

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: __、新しい先生にはもう会いましたか。

Câu 2

Chọn chức năng: A. nêu kết quả; B. đổi chủ đề.

Câu 3

Dịch: À mà bạn đã ăn trưa chưa?

🪐Mạng lưới Tri thức của 「ところで」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: ところで

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.