成
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「成」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 成
11 nodes · 20 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「成」 (4)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Cần thêm hai tuần nữa mới hoàn thành.
Câu ví dụ thực chiến
Sẽ hoàn thành trong một tuần, tức là bảy ngày.
Câu ví dụ thực chiến
Theo tin tức, nghe nói cây cầu đã hoàn thành.
Câu ví dụ thực chiến
Với vai trò giáo viên, tôi muốn hỗ trợ sự trưởng thành của học viên.
Câu ví dụ thực chiến
Không phải cứ nỗ lực là chắc chắn thành công.