そのために
Ý nghĩa cốt lõi
★ Vì thế; để thực hiện mục tiêu đó.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`nguyên nhân。 そのため(に)、kết quả`; `mục tiêu。 そのために、biện pháp`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
その thay nội dung đã nêu. Có hai quan hệ: hệ quả của nguyên nhân hoặc phương tiện nhằm đạt mục tiêu.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
その trỏ về câu trước; đọc xem lý do hay đích.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không ép mọi câu thành mục đích. 雪が降った。そのため、電車が止まった là hệ quả.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Mưa lớn kéo dài. Vì thế, nước sông dâng lên.
Tôi muốn du học năm sau. Để làm được điều đó, tôi đang tiết kiệm.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 医者になりたい。__、毎日勉強している。
停電した。そのため、店が閉まった nêu mục đích hay nguyên nhân–kết quả?
Dịch hai câu: Tôi muốn mua nhà. Vì mục tiêu đó, tôi đang làm việc.
Mạng lưới Tri thức của 「そのために」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: そのために
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.