確
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「確」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 確
12 nodes · 22 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「確」 (3)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Vậy thì, tôi sẽ xác nhận lịch hôm nay.
Câu ví dụ thực chiến
Việc đó đã được kiểm tra rồi.
Câu ví dụ thực chiến
Quả thật cách này có thể tiết kiệm thời gian.
Câu ví dụ thực chiến
Đúng là tiện, nhưng không phải ai cũng dùng được.