1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 試
試
HÁN TỰ · 漢字

試【THÍ】

Âm Hán-Việt: THÍ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「試」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 試

10 nodes · 18 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「試」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đề thi thực tế không khó như tôi nghĩ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chính năm nay, tôi nhất định muốn thi đỗ; những lần trước có thể chưa đạt.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trái với dự đoán, kỳ thi lại dễ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vì mưa nên trận đấu đã bị hủy.

Câu ví dụ thực chiến
試験しけんの結果けっかが気になってしょうがない。

🇻🇳 Tôi bận tâm đến kết quả thi đến mức không sao thôi nghĩ được.