なぜなら
Ý nghĩa cốt lõi
★ Bởi vì; lý do là…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`kết luận。なぜなら + lý do + からだ/からです`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Giải thích cho một nhận định đã nêu; rõ ràng trong văn nghị luận hoặc trình bày lý do.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Kết luận trước, lý do sau.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không dùng なぜなら thay trợ từ から ở giữa mọi câu. Công thức an toàn là nêu kết luận rồi giải thích.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Tôi học vào buổi sáng, vì lúc ấy tôi tập trung được.
Hôm nay tôi không đi xe đạp vì trời mưa.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: この案に賛成だ。__、費用が安いからだ。
Hoàn thành: なぜなら、駅に近い__。
Dịch hai câu: Tôi thích thư viện này. Vì ở đây yên tĩnh.
Mạng lưới Tri thức của 「なぜなら」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: なぜなら
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.