1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 駅
駅
HÁN TỰ · 漢字

駅【DỊCH】

Âm Hán-Việt: DỊCH
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「駅」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 駅

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「駅」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
道みちが分からなければ、駅員えきいんに聞けばいい。

🇻🇳 Nếu không biết đường, bạn cứ hỏi nhân viên nhà ga là được.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Sau mười năm, tôi lại xuống ga quê nhà.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chúng tôi đã hẹn gặp ở ga vào ngày mai.

Câu ví dụ thực chiến
駅えきまで十五分ぐらいかかる。

🇻🇳 Đến ga mất khoảng mười lăm phút.

Thực thể phân tích:駅(えき)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Thị trấn mở rộng quanh nhà ga.