1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 私は日本語を勉強しています。...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析Benchmark Chuẩn

私は日本語を勉強しています。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Tôi đang học tiếng Nhật.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

🔗 Trợ từ trong câu (2)

はTrợ từ chủ đề (Topic Marker)

Đánh dấu chủ thể của câu chuyện

をTrợ từ tân ngữ (Object Marker)

Đánh dấu đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (6 Kanji)

▼
TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 私は日本語を勉強しています。...

13 nodes · 24 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📝 Bài viết ngữ cảnh xuất xứ:

Lộ trình phát triển BrSE 2026: Từ 'Người thông dịch' tiến hóa thành 'Tech Lead BrSE'

Kế hoạch nâng cấp năng lực toàn diện cho Bridge Software Engineer: Tiếng Nhật hiện trường, kỹ thuật làm rõ spec và tư duy kiến trúc hệ thống.

Đọc bài viết →